TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ăn chay nằm đất" - Kho Chữ
Ăn chay nằm đất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ăn uống kiêng khem, sống kham khổ khi đang có đại tang hoặc khi cầu nguyện trời, Phật, theo tục lệ cũ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chay
ma chay
cầu siêu
hương ẩm
ăn chay nằm đất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ăn chay nằm đất là .