TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "õng a õng ẹo" - Kho Chữ
Õng a õng ẹo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
nhưõng ẹo(nhưng ý mức độ nhiều hơn).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
oằn èo
cong queo
vằn vèo
uốn éo
ngoắt ngoéo
ngoằn ngoèo
cong
vòng vèo
quanh
vòng
uốn
khúc khuỷu
vòng
ngoẹo
lòng vòng
váy
cuộn
lắt léo
ẹo
cung
cua
vòng vo
xoáy
lượn
khum
nghẹo
xang
khum
cuồn cuộn
xếch mé
sõng soài
lủng la lủng lẳng
ngoe ngoảy
cong vắt
quanh quéo
cong vút
xoáy
uốn câu
rẻo
quẹo
thòng
guộn
vặn vẹo
chỏng kềnh
vặn vẹo
ngoắt
lòm khòm
vòng vòng
quành
vắt va vắt vẻo
vèo
xoắn xít
lúng ba lúng búng
tròn xoe
ngoay ngoảy
lăn cù
vo vo
ngọ ngoạy
đánh suốt
ngoay ngoáy
rập rình
liệng
đưa
lắc lư
lung liêng
toòng teng
hoàng cung
cúp
xeo xéo
loi
nghiêng nghé
cheo chéo
vít
xoay
õng a õng ẹo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với õng a õng ẹo là .