TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm bội" - Kho Chữ
Âm bội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Âm phụ của một âm cơ bản do hiện tượng cộng hưởng tạo nên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoạ âm
âm cơ bản
âm tần
cao độ
âm bội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm bội là .