TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xe điện ngầm" - Kho Chữ
Xe điện ngầm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
tàu điện ngầm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tàu điện ngầm
xe điện
tuynen
tàu lặn
tàu ngầm
tàu điện
xe lửa
tàu
tàu lửa
xe buýt
xe hoả
tàu hoả
thang máy
cầu thang máy
tàu nhanh
đường sắt
xe điện bánh hơi
taxi
hầm tàu
màn bạc
tàu tốc hành
xe điện ngầm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xe điện ngầm là .