TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xông hơi" - Kho Chữ
Xông hơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sử dụng hơi khí hoặc hơi nước để tẩy trùng quần áo, nhà cao tầng, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
là hơi
xông
bay hơi
bốc hơi
hơi nước
hoá hơi
mướt
xịt
phả
vỗ
vẩy
xả
toát
hấp hơi
hơ
vã
vã
đổ
khoát
sôi tiết
hút
phun
tắm giặt
tắm gội
phơi phóng
phơi
vót
sục sôi
rẩy
đâm sầm
sôi
mồ hôi
tuôn
tươm
toé
vày
rịn
tiêu thuỷ
thau
vỏng
dấp
xối
rưới
hoá lỏng
chấm
tắm rửa
gột
hắt
tắm
vo
xộc
thắng
ướt
đằm
hộc
tắm táp
lau
chùi
tưới
bốc
lã chã
rảy
tứa
sánh
ứ
giội
chảy
tẩm
thụt rửa
tôi
phụt
sơn xì
rướm
đồng thau
xông hơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xông hơi là .