TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vụng về" - Kho Chữ
Vụng về
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Tỏ ra vụng (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vụng dại
vụng
tồ
bỗ bã
vụng
đoảng
vụng dại
chùng
khụng khiệng
lớ quớ
thô vụng
lớ ngớ
vớ va vớ vẩn
lúng ta lúng túng
lóng ngóng
khớ
lờ ngờ
láo quáo
vơ vẩn
bửa
ù ờ
kệch
lúng túng
vụng chèo khéo chống
quềnh quàng
lóng nga lóng ngóng
quều quào
kệ nệ
sống sượng
tập tọng
bậy
vô nghĩa
sượng
vô lối
sượng sùng
nghềnh nghệch
vô duyên
tầm phào
ú ớ
không đâu
vênh váo
dị
hậu đậu
vung vít
thất thố
tam toạng
cong veo
vô ý
vất va vất vưởng
lảng
phác thảo
sượng
ỡm ờ
vất vơ
nhăng cuội
bất tiện
lóng ngóng
vô bổ
quấy
khó coi
lộn bậy
lụng thà lụng thụng
vô ý
bâng quơ
loang toàng
thất cách
vòn
ương bướng
lầm lầm lì lì
tầm phơ
bừa phứa
bá vơ
rù rờ
cồ
Ví dụ
"Cử chỉ vụng về"
"Nói năng vụng về"
vụng về có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vụng về là .