TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vung thiên địa" - Kho Chữ
Vung thiên địa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
lung tung, không kể gì cả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vung tàn tán
trời ơi
lung tung
nhăng
vung vít
vong mạng
huyên thiên
văng tê
lung tung
lung tung beng
vu vơ
văng mạng
vô tội vạ
bừa phứa
vạ vật
độc địa
lung ta lung tung
tứ tung
hoang đàng
phứa
lộn bậy
coi trời bằng vung
bạ
cầu toàn
ẩu
tùm lum
vô lối
phứa phựa
loang toàng
không đâu
đội trời đạp đất
đâu đâu
xênh xang
hỗn
loạn xạ
lung bung
hoang toàng
bá vơ
lộn ẩu
thưỡn thà thưỡn thẹo
thiên thẹo
lốn nhốn
loạn xị
thộn
vô duyên
xốc xếch
viển vông
xốc xa xốc xếch
lốc thốc
tam toạng
thác loạn
lổn ngổn
vô lí
xộc xệch
dung tục
vô ý vô tứ
buông tuồng
lúng ta lúng túng
hoang
bỗ bã
cố thây
lộn nhèo
xa xả
vụng dại
ba rọi
toang hoang
ù ờ
bạt tử
xốp xộp
phiêu lưu
hoang phí
luộm thuộm
tướt bơ
vơ vẩn
Ví dụ
"Tức quá, chửi vung thiên địa"
vung thiên địa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vung thiên địa là .