TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "việt vị" - Kho Chữ
Việt vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lỗi của cầu thủ bóng đá khi nhận bóng để tiến công ở phần sân đối phương mà phía trước không có cầu thủ nào của phía đối phương, trừ thủ môn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh nguội
sai phạm
bắt
phạm quy
phạt đền
lỗi
cháy thành vạ lây
phạm luật
phạm
Ví dụ
"Rơi vào bẫy việt vị"
việt vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với việt vị là .