TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi chất" - Kho Chữ
Vi chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất chỉ cần một lượng rất nhỏ, nhưng có tác dụng lớn đến sự phát triển của cơ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi lượng
vi
còi
một ít
cằn
thiếu
thiểu năng
chút
đẹn
chút đỉnh
bé mọn
hụt
Ví dụ
"Bị bướu cổ do thiếu vi chất"
vi chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi chất là .