TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi-đê-ô cát-xét" - Kho Chữ
Vi-đê-ô cát-xét
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cassette đựng băng video.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
video cassette
vi-đê-ô
cát-xét
cassette
cát-xét
cassette
cassette
đầu video
vcd
cát-xét
đĩa hình
máy ghi hình từ
máy ghi âm từ
vĩ cầm
radio cassette
đĩa
vùa
vĩ cầm
quay đĩa
vi-đê-ô cát-xét có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi-đê-ô cát-xét là .