TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vac" - Kho Chữ
Vac
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(Vườn Ao Chuồng, viết tắt) mô hình phát triển kinh tế gia đình ở nông thôn Việt Nam, kết hợp trồng trọt với chăn nuôi một cách khoa học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ruộng cả ao liền
điền viên
vườn tược
trang trại
vườn
dĩ nông vi bản
quê
đồn điền
vườn không nhà trống
nông ngư
nương rẫy
đồng nội
ruộng vườn
điền trang
vac có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vac là .