TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòng loại" - Kho Chữ
Vòng loại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vòng thi đấu đầu tiên để chọn ra người, đội đủ điều kiện để vào thi đấu tiếp vòng sau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng
tứ kết
chung khảo
bán kết
chung kết
võ đài
sàng tuyển
khoa bảng
võ đài
võ đài
khoa cử
thi hương
trường ốc
Ví dụ
"Đá vòng loại"
"Vòng loại World Cup"
vòng loại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòng loại là .