TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự trầm" - Kho Chữ
Tự trầm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự tử bằng cách trầm mình xuống vùng nước sâu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trẫm mình
lặn
trầm
hụp
chìm
dìm
đâm sầm
chìm lỉm
chìm nghỉm
trấn
chìm ngập
ngập chìm
chìm
đắm chìm
nhận
ngập
tắm
chìm đắm
đắm
sỉa
khoả
hì hụp
vục
lặn ngụp
thuỷ táng
úng thuỷ
ngâm
chìm ngập
thuỷ sinh
tắm
tũm
lọt thỏm
đâm sầm
dầm
xâm thực
úng ngập
chìm xuồng
úng
thẩm
tiêu thuỷ
sùi sụt
tràn
xối
mớn nước
tong tong
lăn xả
hạ thuỷ
buông
lội
chiêu
dầm
tắm
sớt
tôi
rớt
tắm rửa
sa
ngập
bơi lội
Ví dụ
"Nhảy xuống sông tự trầm"
tự trầm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự trầm là .