TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lăn xả" - Kho Chữ
Lăn xả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lao vào một cách kiên quyết, bất kể khó khăn, nguy hiểm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đổ
đổ
tung toé
đổ xô
toé
lênh láng
vót
ộc
hắt
xối
vẩy
lội
tràn
đánh đổ
thốc
hộc
nước chạt
phụt
phọt
phun
đổ dồn
chảy
sánh
xả
ngập
ồ
tuôn
trút
trào
trẫm mình
giội
vãi
đổ
túa
chảy
xiết
xối xả
vãi
buông
khoát
xăng văng
đổ bể
dốc
xộc
bơi lội
lã chã
nước rút
dội
vã
thụt
bốc
vục
hì hụp
rẩy
thắng
lặn ngòi ngoi nước
tràn
ngập chìm
đổ bộ
ồng ộc
xối
té
tũm
đổ vỡ
lọt thỏm
rảy
hụp
chìm lỉm
lặn lội
rưới
tứa
loả toả
ồ ạt
sa lầy
Ví dụ
"Lăn xả vào đánh"
"Lăn xả vào đám cháy để cứu người"
lăn xả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lăn xả là .