TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tương quan lực lượng" - Kho Chữ
Tương quan lực lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Quan hệ so sánh lực lượng giữa hai bên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đối sánh
cân
quân bình
quan hệ
ngẫu lực
tương ứng
tương quan
tương tác
ngang hàng
ngang ngửa
cân đối
tỉ lệ nghịch
qua lại
bắt mối
tương đối
mối
đối ứng
sánh
tương xứng
cân xứng
đăng đối
tương hỗ
liên quan
tỷ lệ nghịch
bằng vai
tỉ lệ thuận
đối
cân bằng
đối xứng
bì
móc nối
liên hệ
ngang
kháp
tương quan lực lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tương quan lực lượng là .