TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyên án" - Kho Chữ
Tuyên án
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Công bố bản án trước phiên toà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyên
tuyên đọc
tuyên bố
tuyên bố
công bố
bố cáo
ban bố
cáo bạch
cáo
yết
ban
yết thị
phát ngôn
niêm yết
loan báo
xướng
tâu
trình làng
tống đạt
ban hành
bố cáo
đại cáo
cáo thị
tuyên ngôn
báo an
báo
diễn văn
ấn hành
thông cáo
khai báo
đưa
loa
rao
yết thị
tâu bày
phát đơn
tố hộ
đệ trình
tuyên bố chung
phát biểu
báo hỉ
tấu
phúc trình
thông ngôn
biểu
đăng tải
thưa
thông báo
bá cáo
khai báo
rao giảng
diễn thuyết
bày tỏ
kể
chính thức
trình bày
tổng phát hành
thông cáo chung
báo cáo
đăng
phát hành
trần tình
báo cáo
ra
nói
trình bầy
đánh
giãi bày
bạch
biểu đạt
thông dịch
đồn đãi
quảng cáo
điều trần
Ví dụ
"Đọc lời tuyên án"
"Toà tuyên án chung thân"
tuyên án có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyên án là .