TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tua rua" - Kho Chữ
Tua rua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cụm sao nhỏ kết thành một đám lờ mờ, thấy được vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh sương
sớm trưa
chiều tối
sao mai
sớm hôm
đầu hôm
khuya sớm
sáng
mai
sớm mai
tờ mờ đất
tà dương
sao hôm
sáng mai
thượng tuần
sớm tối
hôm sớm
ban mai
chập tối
sớm
canh khuya
vầng đông
chiều hôm
tồi tệ
đỏ đèn
tối ngày
rạng đông
chiều
hoàng tinh
buổi mai
tà
Ví dụ
"Chòm sao tua rua"
tua rua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tua rua là .