TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trọng trách" - Kho Chữ
Trọng trách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trách nhiệm lớn, nặng nề, quan trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chức trách
sứ mệnh
sứ mạng
chức phận
trọng thần
chức vụ
phận
chủ nhiệm
chủ công
chủ quản
chức
quyền lực
mệnh lệnh
quyền
bố chánh
oai quyền
đặc mệnh
danh nghĩa
hành khiển
bổ nhiệm
quyền cao chức trọng
trị sự
hàng đầu
toàn quyền
Ví dụ
"Giữ trọng trách lớn"
"Hoàn thành trọng trách được giao"
trọng trách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trọng trách là .