TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tiền chiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về thời kì trước cách mạng tháng Tám ở Việt Nam
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thời chiến
trận tiền
hậu chiến
tiền tuyến
cựu chiến binh
chiến
chiến bào
chiến thuật
sinh hoạt phí
Ví dụ
"Thơ tiền chiến"
"Nhà văn tiền chiến"
"Nhạc tiền chiến"
tiền chiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền chiến là .
Từ đồng nghĩa của "tiền chiến" - Kho Chữ