TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiên quyết" - Kho Chữ
Tiên quyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Cần phải có, phải được giải quyết trước nhất thì mới có thể làm được các việc khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiết thân
sống còn
căn bản
yếu tố
chính
trung tâm
quyết đoán
pháp lệnh
tất yếu
cơ bản
nhất định
quả quyết
chủn
chính đề
tinh thần
định đoạt
hữu
chủ trương
Ví dụ
"Yếu tố tiên quyết"
"Điều kiện tiên quyết"
tiên quyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiên quyết là .