TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thị trường chứng khoán" - Kho Chữ
Thị trường chứng khoán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thị trường mua bán, trao đổi chứng khoán giữa các nhà đầu tư, thông qua môi giới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sở giao dịch
thị trường
thị trường
chợ
thương trường
chợ lao động
chợ trời
cổ phần
chợ phiên
mại bản
chợ búa
thương mại
chợ xanh
mậu dịch
bán buôn
thương điếm
thị trường chứng khoán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thị trường chứng khoán là .