TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thẻ đỏ" - Kho Chữ
Thẻ đỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thẻ có màu đỏ, trọng tài dùng để phạt với hình thức truất quyền thi đấu đối với cầu thủ bóng đá phạm lỗi nặng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thẻ vàng
phạt đền
penalty
pê-nan-ti
đánh nguội
thẻ đỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thẻ đỏ là .