TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuỷ phân" - Kho Chữ
Thuỷ phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng một hợp chất) phân huỷ do tác dụng của nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chảy rữa
tan
thắng
đổ vỡ
hoà
vữa
tan
đánh đổ
tôi
hoá lỏng
nám
thuỷ động
thuỷ
chảy
bốc hơi
vương
toả
rơi vãi
tiêu thuỷ
hoá hơi
đổ
xói
tẩu tán
hắt
tung toé
vương vãi
xả
khoát
tũm
đi rửa
đổ bể
tiêu
bay hơi
sớt
thau
chảy
rây
phân tán
chảy
vẩy
rót
tháo tỏng
vót
thôi
xói lở
vảy
tắm rửa
té
xông hơi
rẩy
thẩm lậu
tiêu thoát
túa
xói mòn
đổ
vãi
loả toả
nóng chảy
ứa
súc
hạ thuỷ
xâm thực
xoà
đổ
dốc
úng
sánh
trút
tản
rưới
chảy
tứa
nước chạt
rải
Ví dụ
"Quá trình thuỷ phân của các chất hữu cơ"
thuỷ phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuỷ phân là .