TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuốc rê" - Kho Chữ
Thuốc rê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
thuốc lá sợi được sản xuất theo lối thủ công, khi hút thường phải tự tay vấn thành điếu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tơ
pháo dây
ti
tơ
tim
tơ
thao
vấn
trừu
cuộn
linh đan
con cúi
vi-ni-lông
vỉ
sợi
thuốc rê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuốc rê là .