TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuyết tương đối" - Kho Chữ
Thuyết tương đối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lí thuyết vật lí học do A. Einstein đề xướng, cho rằng sự vận động, tốc độ, khối lượng, v.v. có tính chất tương đối chứ không phải tuyệt đối, và vật chất, không gian, thời gian phụ thuộc lẫn nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuyết
chủ nghĩa tương đối
chân lý tương đối
lý thuyết
chân lí tương đối
lý thuyết
thuyết duy thực
thuyết tương đối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuyết tương đối là .