TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuyết tiền định" - Kho Chữ
Thuyết tiền định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuyết cho rằng mọi việc đều đã được tạo hoá quyết định và sắp xếp từ trước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiền định
quyết định luận
thuyết nhân quả
dự định
ý chí luận
thiên cơ
thuyết đôminô
hữu thần luận
mục đích luận
thuyết duy ý chí
định kiến
chủ nghĩa
nhân quả
thiên tư
định đề
thuyết hữu thần
tất yếu
ngẫu nhiên
yếu tố
chính đề
nhân định thắng thiên
phán đoán
luận đề
chủ định
cố ý
thuyết tiền định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuyết tiền định là .