TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thi gan đọ sức" - Kho Chữ
Thi gan đọ sức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Đọ gan và đọ sức với nhau, đấu tranh một cách quyết liệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thi gan đấu trí
giao đấu
đấu
đọ
tranh hùng
thi đấu
giao đấu
thi gan
giằng co
quyết đấu
chiến đấu
đấu võ
chọi
đối chọi
đánh vận động
đối kháng
giao tranh
giao tranh
tranh đấu
đấu tranh
giáp chiến
sống mái
giáp trận
chiến đấu
đâu
so găng
tranh cường
quần thảo
đối kháng
xung đột
thượng đài
chống chọi
xung đột
cuộc chiến
giao chiến
đánh đơn
cuộc chiến
tử chiến
cạnh tranh sinh tồn
đối địch
keo
chọi
hỗn chiến
ứng chiến
huyết chiến
luận chiến
đụng độ
chiến
khẩu chiến
loạn đả
một mất một còn
thư hùng
ẩu đả
đối
lâm trận
đụng đầu
tham chiến
chiến thắng
địch
chiến chinh
đối đầu
sống chết
để kháng
quyết chiến
cự
ác liệt
đấu tranh sinh tồn
vũ
trận
giáp lá cà
chinh chiến
quyết chiến
ác chiến
chiến trận
thi gan đọ sức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thi gan đọ sức là .