TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thể dục thẩm mỹ" - Kho Chữ
Thể dục thẩm mỹ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn thể dục luyện tập hình thể bằng các nhóm bài tập tay không hoặc tập với dụng cụ nhằm phát triển cơ bắp toàn thân, làm đẹp cơ thể và nâng cao sức khoẻ của con người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thể dục thẩm mĩ
thể dục nhịp điệu
văn thể
hình hài
mĩ thuật
nghệ thuật
văn nghệ
thủ công
mỹ thuật
tài nghệ
then
điệu bộ
mĩ nghệ
điệu
thể dục thẩm mỹ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thể dục thẩm mỹ là .