TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thế vận hội" - Kho Chữ
Thế vận hội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
olympic.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
olympic
ô-lim-pích
đám xá
thể thao
hội chợ
lễ hội
symposium
gala
hội hè
ga-la
thế vận hội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế vận hội là .