TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thân nhiệt" - Kho Chữ
Thân nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhiệt độ cơ thể của người và động vật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
long thể
thân thể
thể trạng
mình
toàn thân
thân
thi thể
cơ thể
cơ thể
tử thi
mình
sinh thể
xác chết
thể xác
thân hình
xác thịt
thân
nhục thể
hạch
cà
con ruột
xác
vóc
thân xác
tạng
thịt thà
thần xác
xác
thể hình
thể chất
Ví dụ
"Thân nhiệt cao"
thân nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thân nhiệt là .