TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tay hòm chìa khoá" - Kho Chữ
Tay hòm chìa khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Quyền quản lí mọi việc chi tiêu trong gia đình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thủ quĩ
thủ kho
quản gia
kế toán
thủ thư
tài phiệt
đầu nậu
gia chánh
thợ cả
thủ bạ
tài chủ
cái
tài ba
tay
thủ khoa
chủ chứa
tham mưu
tài
Ví dụ
"Trao tay hòm chìa khoá cho con dâu"
tay hòm chìa khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tay hòm chìa khoá là .