TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tửu sắc" - Kho Chữ
Tửu sắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
rượu và gái, về mặt là những thú ham mê có hại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tà dâm
tệ
tà dâm
du đãng
tệ nạn
hủ hoá
đồ
hung đồ
thâm độc
nghịch tử
bả
ác nghiệp
ác nhân
gian dâm
đồ tể
yêu quái
Ví dụ
"Ham mê tửu sắc"
tửu sắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tửu sắc là .