TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gian dâm" - Kho Chữ
Gian dâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Có quan hệ nam nữ về xác thịt bất chính với một người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thông dâm
ngoại tình
tà dâm
hành tội
tà dâm
hủ hoá
bán dâm
gian tà
mại dâm
gian lận
hãm hiếp
phạm tội
cưỡng dâm
gian
buôn gian bán lận
gian tặc
bội nghĩa
bội bạc
tội
tội
tội tình
bội phản
gian giảo
can tội
gian trá
lừa gạt
sai phạm
kẻ gian
tội vạ
tội
đắc tội
hành tội
ác nghiệp
liên can
ác
tội trạng
đảo điên
tệ nạn
dối trá
tội lỗi
vi phạm
tội phạm
mám
phản phúc
định tội
trị tội
thẩm lậu
thâm độc
tửu sắc
phải tội
gian phi
mắc lỡm
sai phạm
buộc tội
ngoại phạm
gian thương
du đãng
Ví dụ
"Tội gian dâm"
gian dâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gian dâm là .