TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ thông" - Kho Chữ
Từ thông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đại lượng có trị số bằng tích của cảm ứng từ với diện tích của mặt phẳng vuông góc với phương của cảm ứng từ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện áp
suất điện động
áp suất
điện thế
điện trở
điện lượng
quang thông
phương tích
thông lượng
đại lượng
khối lượng
điện trở suất
từ thông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ thông là .