TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tố giác" - Kho Chữ
Tố giác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Báo cho cơ quan chính quyền biết người hoặc hành động phạm pháp nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cáo giác
trình báo
báo
báo
cáo
tố hộ
bẩm báo
bố cáo
bố cáo
báo an
khai báo
thông tri
cấp báo
báo động
báo cáo
thông báo
cáo bạch
hội báo
báo thức
công bố
thông tin
thông điệp
tuyên bố
thông cáo
trình
báo
tin
đưa
bắn
khai báo
báo hỉ
mật báo
báo hiệu
mách
bá cáo
báo cáo
phúc trình
thông báo
loan báo
cáo thị
yết
tin
tuyên bố
báo hỷ
phản ảnh
báo tử
tâu
phóng sự
thông tấn
giấy báo
thông cáo chung
yết thị
công báo
thưa
báo yên
ban
chính thức
tường trình
tỏ
niêm yết
rao
cảnh báo
thông đạt
tuyên án
tâu bày
cầm canh
bẩm
tấu
tống đạt
hoang báo
biểu
máy
tín hiệu
tuyên giáo
Ví dụ
"Đơn tố giác"
"Tố giác kẻ phạm tội"
tố giác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tố giác là .