TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỉ giá hối đoái" - Kho Chữ
Tỉ giá hối đoái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tỉ lệ so sánh giá trị trong trao đổi tiền tệ giữa các đồng tiền của các nước khác nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỷ giá hối đoái
hối suất
hối đoái
tỉ giá
tỷ giá
giá trị trao đổi
tỉ giá thả nổi
ngoại tệ
đồng
ngoại hối
tiền tệ
tỷ suất
tỉ đối
tỉ suất
đồng tiền
ngoại tệ mạnh
tỷ lệ
thị giá
nội tệ
giá
lãi suất
đơn vị tiền tệ
tỉ lệ thức
tỷ trọng
tỉ trọng
tỉ lệ
giá chợ
tỷ lệ thức
quan
trượt giá
số tương đối
tổng kim ngạch
tỷ lệ xích
tệ
gia tư
tỉ lệ phần trăm
pound
tỷ số
thị trường tiền tệ
tiền chẵn
tỉ số
đô
quí phi
đồng
chỉ
đồng
thuế suất
tỷ lệ
mệnh giá
tỉ giá hối đoái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỉ giá hối đoái là .