TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tầng ozone" - Kho Chữ
Tầng ozone
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp oxygen ở dạng phân tử O3 bọc quanh trái đất, có tác dụng bảo vệ sinh vật trên trái đất khỏi sự bức xạ của tia tử ngoại Mặt Trời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí quyển
thạch quyển
bao bọc
vùng trời
quang cầu
khuất
Ví dụ
"Bảo vệ tầng ozone"
tầng ozone có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tầng ozone là .