TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sực nức" - Kho Chữ
Sực nức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(mùi thơm) xông lên mạnh mẽ và lan toả khắp nơi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xông
sặc
sặc sụa
toả
xộc
lan toả
phát
phả
hỷ
rộ
ăn
hộc
xịt
tràn ngập
hun hút
ộc
xoà
loang
đượm
bốc
lan tràn
toả
thốc
dạt dào
ngập tràn
xối xả
mướt
tẩm
phọt
vã
thấm đẫm
ồ ạt
trào dâng
chan hoà
xức
phụt
trương
phình
thấm nhuần
xối
hoa lan
xối
lấp xấp
bàng bạc
toát
phun
thẩm thấu
xiết
sùi
ào ạt
tràn trề
đổ
sánh
dào
ồng ộc
tủa
ùn ùn
toé
cường
vót
nổi
sôi
đầy vơi
toả
lênh láng
vảy
lai láng
nước chạt
trào
rịn
đằm
là hơi
trào
rỏ
Ví dụ
"Sực nức mùi hương hoa nhài"
"Mùi thơm sực nức"
sực nức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sực nức là .