TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơn hào" - Kho Chữ
Sơn hào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
thức ăn quý chế biến bằng sản phẩm lấy ở rừng núi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơn hào hải vị
hải vị
cao lương
nem công chả phượng
đặc sản
sơn mài
bò hóc
xào
sơn
nem chua
xá xíu
sơn chín
giò lụa
sơn hào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơn hào là .