TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sân khách" - Kho Chữ
Sân khách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sân bóng của đội đối phương, khi đội mình đến đó để thi đấu; phân biệt với sân nhà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hậu trường
đất khách quê người
ngoài trời
thực địa
phía
ngoài
đằng
mặt
hông
đằng
bên
hậu đài
chốn
Ví dụ
"Đá trên sân khách"
sân khách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sân khách là .