TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sân bay" - Kho Chữ
Sân bay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bãi rộng có thiết bị chuyên dùng để máy bay đỗ và lên xuống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sân
hải cảng
trường
bãi
bãi tập
sân sướng
bến
sân thượng
bãi tắm
vũng tàu
điền bộ
cầu trường
đất
mặt bằng
đất đai
đài các
tha ma
ta luy
sân bay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sân bay là .