TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu trường" - Kho Chữ
Siêu trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(thiết bị, phương tiện) có độ dài rất lớn, hơn hẳn mức thường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dài
trường
trường
trường
siêu việt
dài
dài
dài thượt
siêu đẳng
dài thườn thượt
dài thòng
dài
dài ngoằng ngoẵng
dài dặc
dài ngoẵng
siêu phàm
dài nghêu
siêu tốc
siêu trọng
siêu
dài
siêu ngạch
quá khổ
rộng
siêu quần
siêu thanh
rộng
xa tắp
dài dài
siêu thực
dài nhằng
rộng
long lóc
dài dằng dặc
cao siêu
dài ngoằng
đại cà sa
tít tắp
lớn
siêu thăng
siêu
siêu tần
dài đuỗn
qui mô
trội
sụ
lòng thòng
rộng
đồ sộ
lê thê
trội
cực
rộng
cực kì
ưu việt
to sụ
kếch
dôi thừa
siêu hạng
quy mô
lâu lắc
xa xỉ
ngoại cỡ
xa vời
già
cao siêu
siêu hình
to
cực kỳ
quá sức
viễn
kếch sù
vô cực
dài hơi
Ví dụ
"Xe siêu trường"
siêu trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu trường là .