TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "say khướt" - Kho Chữ
Say khướt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Say rượu đến mức không còn biết gì nữa cả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bê bết
bí tỉ
bều bệu
mít
xú uế
be bét
thôi thối
sây sát
cỏ rả
ù cạc
khẳm
lệt xệt
thối thây
inh
hôi hám
dơ duốc
thối tha
lôi thôi lốc thốc
hôi rình
thối hoăng
lạt lẽo
khú
hôi thối
tồi tệ
nhếu nháo
ác
khan
lách nhách
khắm lặm
bẩn
vắt cổ chày ra nước
dơ bẩn
dơ dáy
thối hoắc
khắm lằm lặm
ke
lũa
điếm nhục
nhây nhớt
dở hơi
xì ke
xấu đói
ác
trầy trụa
nhầu nát
lười nhác
đốn
nặc
đểnh đoảng
nồng nặc
ba rọi
lầy nhầy
tệ hại
bết
khan
thối nát
đuểnh đoảng
phứa
xô
be bét
rác
rong róc
tồi tệ
bét be
khét tiếng
chậm chà chậm chạp
toét nhèm
tệ
rếch rác
khả ố
lẹt đẹt
đồi tệ
trật lất
chua
Ví dụ
"Uống rượu say khướt"
say khướt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với say khướt là .