TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sao thiên vương" - Kho Chữ
Sao thiên vương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hành tinh thứ bảy trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sao hải vương
sao mộc
sao diêm vương
tinh cầu
hành tinh
hải vương tinh
thiên thể
tinh tú
hệ mặt trời
ngân hà
mặt trăng
sao thiên vương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sao thiên vương là .