TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sao hải vương" - Kho Chữ
Sao hải vương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hành tinh thứ tám trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sao thiên vương
hải vương tinh
sao diêm vương
sao mộc
tinh cầu
sao hải vương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sao hải vương là .