TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sới" - Kho Chữ
Sới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng đất được bố trí làm nơi đấu vật hoặc chọi gà, chọi chim để tranh giải trong ngày hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường
đất dụng võ
sân
đồng cỏ
bãi tập
trảng
ràn
cầu trường
sơn trại
sân sướng
sân cỏ
sân
đất
bãi
ổ
đất
hang
bờ rào
khuôn viên
bãi cá
ổ trâu
vườn
sa mạc
sơn dã
giậu
vườn bách thú
rạo
Ví dụ
"Sới vật"
"Hai đô vật bắt đầu ra sới"
"Lên sới"
sới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sới là .