TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sống lưng" - Kho Chữ
Sống lưng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường nổi gồ ở giữa lưng theo dọc xương sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xương sống
dây sống
sống
cột sống
lưng
sống
đốt sống
dây sống
cật
thắt lưng
sườn
xương cùng
lườn
eo ếch
lưng
sườn
xương cụt
gáy
mỏ ác
nương long
trực tràng
cẳng giò
lồng ngực
sống mũi
mình
mạng sườn
ống quyển
bò u
Ví dụ
"Sợ lạnh cả sống lưng"
"Đánh gió dọc theo sống lưng"
sống lưng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sống lưng là .