TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sạch bong" - Kho Chữ
Sạch bong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Sạch đến mức không có một chút bụi bặm, rác bẩn nào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sạch
làu
sạch bách
trong sạch
sạch trơn
thanh sạch
sạch sành sanh
sạch
tinh khiết
thuần khiết
trong sạch
thanh khiết
thuần khiết
thanh tịnh
vô trùng
vệ sinh
vẹn tuyền
tinh
trơn
nhẵn
chay tịnh
tinh khôi
thanh liêm
thuần chất
sạch nước cản
thuần tuý
trắng trơn
thuần chất
thuần
thanh bạch
im phăng phắc
an
trong sáng
thăng bình
trơn
thanh tân
trong trắng
trống trơn
trinh nguyên
tĩnh lặng
im ắng
bình an
phăng phắc
trống lốc
êm ắng
im bặt
trống rỗng
ắng
tĩnh
rỗng
thanh thoát
êm
thanh
im phắc
thông thống
trong
thanh tĩnh
an lành
trơn tru
hoà bình
yên ắng
thuần nhất
ổn
im
xong
thuần tuý
luỗng
trống trải
chay
dúm
bình yên vô sự
gin
hẳn
phẳng lặng
Ví dụ
"Bàn ghế sạch bong"
sạch bong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sạch bong là .