TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rong rêu" - Kho Chữ
Rong rêu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Rong và rêu (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bèo tấm
bèo dâu
bèo
bèo cái
bèo cám
rô
sặt
cánh bèo mặt nước
cá nhét
ốc lồi
trạnh
rớ
sên
sò
cá mại
trứng cá
bèo ong
cá gáy
cá vền
cá sặt
diếc
cá mú
cá lạc
Ví dụ
"Vớt rong rêu"
rong rêu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rong rêu là .