TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rô-nê-ô" - Kho Chữ
Rô-nê-ô
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy gồm có một trục tẩm mực để in những bản đánh máy trên giấy sáp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
roneo
máy in
máy chữ
máy ghi âm từ
máy ghi âm
máy cán
máy tiện
máy cấy
máy ghi hình từ
bút máy
cơ giới
máy
phay
rô to
máy công cụ
máy quay đĩa
cát-xét
ru lô
notebook
automat
máy phay
máy móc
líp
bàn máy
máy khoan
máy hát
máy doa
Ví dụ
"In roneo"
rô-nê-ô có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rô-nê-ô là .